About seller
Cập nhật bảng giá xốp XPS mới nhất hiện nay. Tìm hiểu các loại xốp XPS, yếu tố ảnh hưởng đến giá và cách chọn mua phù hợp với ngân sách của bạn. Liên hệ PanelChinhHang để sở hữu sản phẩm chính hãng, chất lượng cao với giá cạnh tranh.I. Mở bàiTrong bối cảnh ngành xây dựng ngày càng phát triển và yêu cầu về hiệu quả năng lượng tăng cao, vai trò của vật liệu cách nhiệt, cách âm được đề cao. Trong số đó, xốp XPS (Extruded Polystyrene) nổi bật như một giải pháp ưu việt do đặc tính cách nhiệt ưu việt, tuổi thọ cao và khả năng kháng ẩm ấn tượng. Sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi từ các công trình dân dụng đến công nghiệp.Việc nắm rõ thông tin về giá xốp XPS là điều cực kỳ cần thiết cho các nhà thầu xây dựng, chủ đầu tư dự án và cả người dùng cuối. Sự rõ ràng và đúng đắn về giá cả sẽ hỗ trợ việc ra quyết định mua sắm hiệu quả. Giá cả không chỉ liên quan đến ngân sách dự án mà còn quyết định đến chất lượng cuối cùng của công trình.Chúng tôi đã tổng hợp bài viết này để mang đến một cái nhìn đầy đủ và sâu sắc nhất về bảng giá xốp XPS mới nhất trên thị trường. Chúng tôi sẽ đi sâu phân tích các loại xốp XPS phổ biến, các nhân tố chính tác động đến giá sản phẩm, cũng như chia sẻ kinh nghiệm giúp bạn chọn mua xốp XPS phù hợp với yêu cầu sử dụng và khả năng chi trả. Bài viết cũng sẽ đề cập đến các giải pháp mà PanelChinhHang cung cấp, một đối tác đáng tin cậy chuyên cung cấp vật liệu cách nhiệt, cách âm cao cấp.Phân loại xốp XPS và mức giá thị trườngXốp XPS là một loại vật liệu đa dạng, được sản xuất theo nhiều kiểu dáng và kích thước khác nhau, nhằm đáp ứng các đòi hỏi đặc thù của từng loại hình công trình. Hiểu biết về các loại xốp XPS sẽ giúp bạn chọn lựa sản phẩm hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhất.Những dạng xốp XPS thường gặpXốp XPS dạng tấm (Board/Panel):Đây là dạng phổ biến nhất của xốp XPS. Đặc điểm của chúng là độ cứng cao, khả năng chịu áp lực tốt và dễ dàng trong việc thi công. Các tấm xốp XPS thường có kích thước chuẩn là 600mm x 1200mm hoặc 600mm x 2400mm, và độ dày dao động từ 20mm đến 100mm (có thể dày hơn nếu có yêu cầu đặc biệt). Các ứng dụng chủ yếu bao gồm cách nhiệt cho mái nhà, sàn nhà, tường và kho lạnh.Cuộn xốp XPS:Mặc dù ít phổ biến hơn dạng tấm, xốp XPS dạng cuộn vẫn có mặt trên thị trường. Chúng thường được sử dụng cho các ứng dụng cần độ linh hoạt cao hoặc bề mặt không bằng phẳng. Tuy nhiên, độ dày của xốp cuộn thường bị giới hạn so với dạng tấm.Xốp XPS dạng khối (Block):Loại này ít được bán trực tiếp cho người tiêu dùng cá nhân. Xốp XPS dạng khối thường là nguyên liệu thô để sản xuất ra các tấm hoặc các sản phẩm có hình dạng đặc biệt. Chúng chủ yếu phục vụ các nhà máy sản xuất hoặc các dự án đòi hỏi việc cắt, tạo hình phức tạp.2.2. Mức giá trung bình của từng loạiGiá xốp XPS có thể thay đổi dựa trên nhiều nhân tố, nhưng nhìn chung, bạn có thể tham khảo mức giá phổ biến dưới đây:Xốp XPS dạng tấm:Giá của tấm xốp XPS thường được định giá theo diện tích (m²) hoặc theo đơn vị tấm.Với độ dày 20mm: Khoảng 35.000 - 50.000 VNĐ/m².Với độ dày 30mm: Khoảng 45.000 - 65.000 VNĐ/m².Độ dày 50mm: Khoảng 70.000 - 100.000 VNĐ/m².Với độ dày 75mm: Khoảng 100.000 - 140.000 VNĐ/m².Độ dày 100mm: Khoảng 130.000 - 180.000 VNĐ/m².(Lưu ý: Đây chỉ là giá tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy nhà cung cấp, số lượng mua và thời điểm mua hàng.)Xốp XPS dạng cuộn:Giá xốp XPS dạng cuộn thường cao hơn một chút so với dạng tấm cùng độ dày. Tuy nhiên, vì ít thông dụng và có ứng dụng chuyên biệt, việc tìm kiếm và so sánh giá có thể phức tạp hơn.Xốp XPS dạng khối:Xốp XPS dạng khối thường được định giá theo mét khối (m³) và chủ yếu dành cho các nhà sản xuất hoặc các dự án lớn. Mức giá này thường không được công khai rộng rãi cho khách hàng lẻ.Các nhân tố tác động đến giá xốp XPSGiá thành của xốp XPS không cố định mà bị chi phối bởi nhiều nhân tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn đánh giá đúng giá trị sản phẩm và đưa ra quyết định mua hàng thông minh.Chất lượng và các quy chuẩn kỹ thuậtMật độ (Density): Xốp XPS có mật độ cao hơn thường có khả năng cách nhiệt, chịu nén và độ bền tốt hơn. Vì vậy, các sản phẩm có mật độ cao thường đi kèm với mức giá cao hơn.Mức độ kháng cháy: Xốp XPS có khả năng chống cháy lan hoặc tự dập tắt lửa sẽ có giá cao hơn các loại thông thường. Yếu tố này rất quan trọng, nhất là trong các công trình có yêu cầu cao về phòng cháy chữa cháy.Hệ số dẫn nhiệt (Thermal Conductivity): Hệ số dẫn nhiệt càng thấp, khả năng cách nhiệt càng tốt. Xốp XPS với hệ số dẫn nhiệt thấp hơn thường có công nghệ sản xuất phức tạp hơn và do đó, giá thành cao hơn.Quy chuẩn kỹ thuật: Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, ASTM hoặc các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) thường có giá cao hơn. Điều này đảm bảo chất lượng và hiệu suất đã được kiểm định.Kích thước, độ dày và hình thức sản phẩmĐộ dày vật liệu: Như đã đề cập, xốp XPS càng dày thì giá thành trên mỗi mét vuông càng cao. Độ dày lớn hơn cung cấp khả năng cách nhiệt tốt hơn nhưng cũng tiêu tốn nhiều nguyên liệu hơn trong quá trình sản xuất.Kích thước của tấm: Những tấm xốp XPS có kích thước chuẩn thường có giá thành cạnh tranh hơn. Ngược lại, các tấm có kích thước phi tiêu chuẩn hoặc cần cắt theo yêu cầu có thể có giá cao hơn do chi phí gia công phát sinh.Dạng sản phẩm: Xốp XPS dạng tấm là loại thông dụng nhất và thường có giá hợp lý nhất cho các mục đích sử dụng phổ biến. Các dạng khác như cuộn hoặc khối có thể có giá khác biệt do đặc thù sản xuất và mục đích sử dụng chuyên biệt.Thương hiệu, nhà phân phối và xuất xứThương hiệu: Những thương hiệu xốp XPS được biết đến và tin cậy thường có giá bán cao hơn. Điều này phản ánh chất lượng được đảm bảo, dịch vụ hậu mãi tốt và sự tin cậy của khách hàng.Đơn vị phân phối: Các nhà cung cấp khác nhau sẽ có chính sách giá, ưu đãi và dịch vụ riêng. Việc mua hàng từ các đại lý lớn, nhà phân phối chính thức hoặc các công ty chuyên nghiệp như PanelChinhHang thường đảm bảo giá cả hợp lý và chất lượng sản phẩm.Nguồn gốc xuất xứ: Xốp XPS nhập khẩu từ các nước có công nghệ sản xuất tiên tiến (ví dụ: Hàn Quốc, Trung Quốc chất lượng cao) thường có giá cao hơn so với sản phẩm sản xuất trong nước. Tuy nhiên, chất lượng và các tiêu chuẩn của sản phẩm nhập khẩu thường được đánh giá vượt trội hơn.Chính sách giá, ưu đãi và chi phí giao hàngSố lượng mua hàng: Mua xốp XPS với số lượng lớn thường được hưởng mức chiết khấu tốt hơn từ nhà cung cấp.Thời điểm giao dịch: Giá nguyên liệu thô và biến động thị trường có thể tác động đến giá xốp XPS vào các thời điểm khác nhau. Nắm bắt thị trường và mua sắm đúng lúc có thể giúp cắt giảm chi phí.Chi phí vận chuyển: Quãng đường vận chuyển, phương tiện và số lượng sản phẩm đều tác động đến chi phí vận chuyển. Các nhà cung cấp có thể có chính sách hỗ trợ vận chuyển khác nhau, đặc biệt cho các đơn hàng lớn.Tham khảo bảng giá xốp XPS từ các nhà cung cấp uy tínĐể quý vị dễ dàng hình dung về mức giá xốp XPS trên thị trường, dưới đây là bảng giá tham khảo từ PanelChinhHang. PanelChinhHang là một nhà cung cấp đáng tin cậy, chuyên phân phối các sản phẩm xốp XPS chính hãng, chất lượng vượt trội với mức giá hợp lý.Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, số lượng đặt hàng và các chính sách ưu đãi hiện hành. Để nhận được báo giá chuẩn xác và cạnh tranh nhất, quý khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với PanelChinhHang.Dạng Xốp XPSĐộ Dày (mm)Kích Thước ChuẩnMật Độ (kg/m³)Giá Tham Khảo (VNĐ/m²)Ghi ChúTấm Xốp XPS20600x1200 hoặc 600x240030-3538.000 - 45.000Phù hợp cách nhiệt tường, trần30600x1200 hoặc 600x240030-3550.000 - 60.000Nhiều ứng dụng, cách nhiệt hiệu quả50600x1200 hoặc 600x240035-4080.000 - 95.000Cách nhiệt sàn, mái, kho lạnh75600x1200 hoặc 600x240035-40110.000 - 130.000Cách nhiệt hiệu suất vượt trội100600x1200 hoặc 600x240035-40140.000 - 170.000Dành cho yêu cầu cách nhiệt khắt kheCuộn Xốp XPS5-101000x20000 (hoặc tùy chỉnh)28-3025.000 - 40.000Dùng cách nhiệt vách, sàn gỗKinh nghiệm chọn mua xốp XPS tối ưu chi phíViệc lựa chọn xốp XPS không chỉ dừng lại ở việc so sánh giá cả. Để đảm bảo hiệu suất đầu tư và chất lượng công trình, cần có những đánh giá khách quan.5.1. Cách xác định mức giá phù hợp dựa trên mục đích sử dụngLàm rõ yêu cầu về cách nhiệt/cách âm: Hãy bắt đầu bằng việc xác định cụ thể mục đích sử dụng xốp XPS. Bạn cần cách nhiệt cho mái, sàn, tường, hay kho lạnh?. Mỗi ứng dụng sẽ yêu cầu độ dày và mật độ xốp khác nhau.Xem xét môi trường ứng dụng: Môi trường có độ ẩm cao, nhiệt độ cực đoan hay cần khả năng chịu tải trọng lớn không?. Các yếu tố này sẽ quyết định đến chất lượng và loại xốp XPS bạn cần mua.Cân bằng giữa giá và hiệu suất: Tránh chỉ chọn sản phẩm giá rẻ nhất, thay vào đó hãy xem xét tổng thể hiệu suất cách nhiệt, độ bền và tuổi thọ. Một sản phẩm có giá cao hơn một chút nhưng mang lại hiệu quả vượt trội và tuổi thọ lâu dài sẽ tiết kiệm chi phí hơn về lâu dài.5.2. Địa chỉ mua hàng đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranhLựa chọn đơn vị cung cấp đáng tin cậy: Hãy tìm đến những nhà cung cấp có kinh nghiệm lâu năm và được khách hàng đánh giá tốt trên thị trường. PanelChinhHang nổi bật là một trong những địa chỉ đáng tin cậy hàng đầu. Chúng tôi cam kết cung cấp xốp XPS chính hãng, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và chất lượng.So sánh từ nhiều nguồn: Dù đã có địa chỉ tin cậy, việc tham khảo giá từ 2-3 nhà cung cấp khác nhau vẫn là một cách tốt để so sánh và đưa ra quyết định cuối cùng. Tuy nhiên, cần thận trọng với những mức giá quá thấp so với thị trường, vì đó có thể là dấu hiệu của sản phẩm không đạt chuẩn.Yêu cầu tư vấn chuyên sâu: Đừng ngại hỏi nhà cung cấp để được tư vấn chi tiết về các loại sản phẩm. Đội ngũ chuyên gia của PanelChinhHang luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn trong việc chọn lựa sản phẩm tối ưu nhất cho dự án và tài chính của bạn.5.3. Các bước kiểm tra chất lượng và tham khảo ý kiến chuyên giaXem xét các chỉ số kỹ thuật: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật của sản phẩm, bao gồm mật độ, hệ số dẫn nhiệt, và khả năng chống cháy. So sánh các thông số này với yêu cầu của công trình bạn.Kiểm tra bằng mắt thường: Xốp XPS chất lượng cao thường có bề mặt mịn, màu sắc nhất quán và không có bọt khí lớn hay vết nứt nào.Hỏi ý kiến từ chuyên gia: Khi bạn không chắc chắn về lựa chọn, hãy tìm lời khuyên từ các kiến trúc sư, kỹ sư xây dựng hoặc các chuyên gia vật liệu. Với kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn, họ sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu nhất.Tổng kếtTrong khuôn khổ bài viết này, chúng ta đã đi sâu vào tìm hiểu bảng giá xốp XPS. giá xốp xps đầu từ việc phân loại các dạng xốp XPS thông dụng, đến phân tích các nhân tố tác động đến giá cả, cũng như cung cấp những lời khuyên giá trị để chọn mua sản phẩm phù hợp với ngân sách và mục đích sử dụng. Hiểu rõ về giá xốp XPS không chỉ giúp tiết kiệm ngân sách mà còn đảm bảo chất lượng và hiệu quả của công trình.PanelChinhHang vinh dự là đối tác đáng tin cậy của quý vị trong việc cung cấp các giải pháp cách nhiệt, cách âm tối ưu. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, chất lượng vượt trội cùng giá cả cạnh tranh, chúng tôi luôn nỗ lực mang đến sự hài lòng tối đa cho mọi dự án.Không ngần ngại gì, hãy liên hệ ngay với PanelChinhHang để nhận báo giá xốp XPS mới nhất. Các chuyên viên của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn miễn phí và giúp bạn chọn lựa sản phẩm ưng ý nhất. Hãy để PanelChinhHang đồng hành cùng bạn kiến tạo nên những công trình bền vững và hiệu quả.